Livescore
Trong thế giới bóng đá hiện đại, việc cập nhật tỷ số trực tuyến nhanh chóng và chính xác là nhu cầu không thể thiếu của người hâm mộ. Thấu hiểu điều đó, Kèo Nhà Cái UK tự hào mang đến chuyên trang Livescore tiên tiến, nơi mọi diễn biến trên sân cỏ toàn cầu được truyền tải đến bạn trong tích tắc.
Chúng tôi sử dụng công nghệ API tiên tiến nhất để đồng bộ hóa dữ liệu trực tiếp từ các giải đấu, đảm bảo tốc độ không thua kém các thương hiệu lớn như Livescore Bongdalu và Livescore 7M. Nền tảng của chúng tôi được thiết kế để trở thành công cụ đắc lực, cung cấp kết quả bóng đá và dữ liệu chuyên sâu cho mọi người dùng.
TOP NHÀ CÁI UY TÍN
U23 Australia
U23 Thái Lan
U23 Australia
U23 Th\u00e1i Lan
AFC U23 Asian Cup
| 73 | 0 -1 |
0.10 |
1.50 |
2.00 |
| Tất cả trận đang live | HDP | Tài xỉu | ||||||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỉ số |
|
Đội khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách |
Trực tiếp
|
|||
|
|
AFC U23 Asian Cup
|
|
||||||||||||
|
|
21:00 |
U23 Iraq
[18] |
- |
0 -1
|
U23 Trung Quốc
[3] |
1.50 |
0.50 |
1.90 |
1.10 |
0.80 |
1.00 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
Ethiopia Premier League
|
|
||||||||||||
|
|
17:00 |
Shire Endaselassie FC
[18] 3 |
0 -1 |
2 -1
|
Negelle Arsi
2 [3] |
1.90 |
1.20 |
1.50 |
0.20 |
0.80 |
1.40 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
20:00 |
Welwalo Adigrat
[18] |
- |
0 -1
|
Adama City
[3] |
0.20 |
1.40 |
1.00 |
1.10 |
1.70 |
1.20 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
20:00 |
Sidama Bunna
[18] |
- |
0 -1
|
Arba Minch
[3] |
1.30 |
0.90 |
0.30 |
1.40 |
0.80 |
0.70 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
Giao hữu
|
|
||||||||||||
|
|
17:15 |
2 -1 |
0 -1
|
NK Primorje
[3] |
1.00 |
0.90 |
0.90 |
0.20 |
2.00 |
0.70 |
|
Xem chi tiết
|
||
|
|
18:00 |
Muscelul Campulung
[18] |
- |
0 -1
|
1.40 |
1.80 |
0.10 |
1.90 |
1.60 |
1.80 |
|
Xem chi tiết
|
||
|
|
20:30 |
HNK Vukovar 91
[18] |
- |
0 -1
|
KF Arsimi
[3] |
1.30 |
1.00 |
0.60 |
0.30 |
1.60 |
1.50 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
20:30 |
Odra Opole
[18] |
- |
0 -1
|
FK Velez Mostar
[3] |
0.30 |
1.20 |
2.00 |
1.50 |
0.50 |
0.70 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
21:00 |
Club Brugge
[18] |
- |
0 -1
|
Sturm Graz
[3] |
1.60 |
1.20 |
0.30 |
0.20 |
1.40 |
1.30 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
22:00 |
Preuben Munster
[18] |
- |
0 -1
|
0.40 |
0.20 |
0.90 |
0.70 |
0.10 |
0.60 |
|
Xem chi tiết
|
||
Bỏ qua nội dung
