Livescore
Trong thế giới bóng đá hiện đại, việc cập nhật tỷ số trực tuyến nhanh chóng và chính xác là nhu cầu không thể thiếu của người hâm mộ. Thấu hiểu điều đó, Kèo Nhà Cái UK tự hào mang đến chuyên trang Livescore tiên tiến, nơi mọi diễn biến trên sân cỏ toàn cầu được truyền tải đến bạn trong tích tắc.
Chúng tôi sử dụng công nghệ API tiên tiến nhất để đồng bộ hóa dữ liệu trực tiếp từ các giải đấu, đảm bảo tốc độ không thua kém các thương hiệu lớn như Livescore Bongdalu và Livescore 7M. Nền tảng của chúng tôi được thiết kế để trở thành công cụ đắc lực, cung cấp kết quả bóng đá và dữ liệu chuyên sâu cho mọi người dùng.
TOP NHÀ CÁI UY TÍN
Deportivo Riestra
CA Huracan
Deportivo Riestra
CA Huracan
VĐQG Argentina
| 73 | 0 -0 |
2.00 |
1.30 |
2.00 |
| Tất cả trận đang live | HDP | Tài xỉu | ||||||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỉ số |
|
Đội khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách |
Trực tiếp
|
|||
|
|
VĐQG Argentina
|
|
||||||||||||
|
|
05:15 |
CA Banfield
[18] 2 |
- |
1 -1
|
Newells Old Boys
1 [3] |
1.20 |
1.70 |
0.70 |
1.10 |
1.90 |
2.00 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
07:30 |
Central Cordoba SDE
[18] |
- |
0 -1
|
Tigre
[3] |
1.30 |
1.60 |
2.00 |
0.10 |
0.30 |
1.40 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
03:00 |
San Lorenzo
[18] |
- |
0 -1
|
0.10 |
0.30 |
1.40 |
1.30 |
1.70 |
0.80 |
|
Xem chi tiết
|
||
|
|
MLS Mỹ
|
|
||||||||||||
|
|
04:50 |
FC Cincinnati
[18] 1 |
- |
0 -1
|
Atlanta United
[3] |
0.40 |
2.00 |
1.40 |
0.70 |
1.20 |
1.90 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
07:30 |
- |
0 -1
|
0.40 |
1.60 |
1.30 |
0.50 |
0.70 |
1.20 |
|
Xem chi tiết
|
|||
|
|
07:30 |
Orlando City
[18] |
- |
0 -1
|
0.60 |
0.30 |
0.80 |
0.30 |
0.10 |
0.90 |
|
Xem chi tiết
|
||
|
|
07:30 |
- |
0 -1
|
Real Salt Lake
[3] |
0.50 |
0.30 |
0.10 |
0.80 |
0.80 |
0.90 |
|
Xem chi tiết
|
||
|
|
08:30 |
Austin FC
[18] |
- |
0 -1
|
1.40 |
2.00 |
0.10 |
1.20 |
1.70 |
1.40 |
|
Xem chi tiết
|
||
|
|
08:30 |
FC Dallas
[18] |
- |
0 -1
|
Toronto FC
[3] |
0.60 |
0.30 |
0.40 |
1.30 |
0.40 |
0.30 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
08:30 |
Houston Dynamo
[18] |
- |
0 -1
|
Chicago Fire
[3] |
0.50 |
2.00 |
1.00 |
0.50 |
1.50 |
1.40 |
|
Xem chi tiết
|
|
Bỏ qua nội dung
